rà soát
Định nghĩa
- Động từ:
- Kiểm tra lại một cách kỹ lưỡng, có hệ thống để tìm ra sai sót, thiếu sót hoặc đảm bảo tính chính xác: "rà soát" chỉ hành động xem xét, đối chiếu lại toàn bộ thông tin, dữ liệu, tài liệu hoặc kế hoạch một cách cẩn thận, thường nhằm mục đích sửa chữa, bổ sung hoặc đánh giá.
- Xem xét tổng thể để phát hiện vấn đề: "rà soát" cũng được dùng để chỉ việc xem xét một cách toàn diện, từng chi tiết nhỏ, nhằm phát hiện những điểm chưa phù hợp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chúng tôi cần rà soát lại danh sách khách mời để tránh thiếu sót. (Chúng tôi cần kiểm tra lại danh sách khách mời một cách kỹ lưỡng để tránh thiếu sót.)
- Nhà trường đã rà soát toàn bộ chương trình học sau khi có phản hồi từ phụ huynh. (Nhà trường đã xem xét lại toàn bộ chương trình học sau khi có phản hồi từ phụ huynh.)
- Anh ấy rà soát kỹ từng trang hợp đồng trước khi ký. (Anh ấy kiểm tra lại từng trang hợp đồng một cách cẩn thận trước khi ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rà soát lại": nhấn mạnh việc kiểm tra một lần nữa sau khi đã thực hiện lần đầu.
- Sau khi hoàn thành báo cáo, tôi cần rà soát lại một lần nữa. (Sau khi hoàn thành báo cáo, tôi cần kiểm tra lại một lần nữa.)
"rà soát tổng thể": kiểm tra toàn diện, không bỏ sót bất kỳ phần nào.
- Công ty tiến hành rà soát tổng thể quy trình sản xuất để nâng cao hiệu quả. (Công ty tiến hành kiểm tra toàn diện quy trình sản xuất để nâng cao hiệu quả.)
"rà soát chéo": kiểm tra bằng cách đối chiếu giữa các nguồn thông tin khác nhau.
- Để đảm bảo độ chính xác, hai bộ phận sẽ rà soát chéo số liệu với nhau. (Để đảm bảo độ chính xác, hai bộ phận sẽ kiểm tra đối chiếu số liệu với nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Soát (động từ): kiểm tra, xem xét (thường dùng trong từ ghép như "soát vé", "soát xét").
- Nhân viên soát vé tại cửa. (Nhân viên kiểm tra vé tại cửa.)
Kiểm tra (động từ): xem xét để xác nhận tính đúng đắn, hợp lệ.
- Giáo viên kiểm tra bài tập của học sinh. (Giáo viên xem xét bài tập của học sinh.)
Đối chiếu (động từ): so sánh hai hoặc nhiều thứ để tìm ra điểm giống và khác.
- Cần đối chiếu bản gốc với bản sao. (Cần so sánh bản gốc với bản sao.)
Từ đồng nghĩa
Xem xét: nhìn nhận, đánh giá một vấn đề một cách cẩn thận.
- Hội đồng sẽ xem xét đơn xin học bổng. (Hội đồng sẽ đánh giá đơn xin học bổng.)
Thẩm tra: kiểm tra, xác minh thông tin một cách chính thức.
- Cơ quan chức năng thẩm tra hồ sơ dự án. (Cơ quan chức năng kiểm tra hồ sơ dự án.)
Kiểm soát: theo dõi, giám sát để đảm bảo mọi thứ diễn ra đúng quy định.
- Nhà máy kiểm soát chất lượng sản phẩm. (Nhà máy giám sát chất lượng sản phẩm.)
Thành ngữ liên quan
- Rà từng li từng tí: kiểm tra một cách cực kỳ chi tiết, không bỏ sót điều gì.
- Người kế toán rà từng li từng tí các hóa đơn để tìm ra sai sót. (Người kế toán kiểm tra cực kỳ chi tiết các hóa đơn để tìm ra sai sót.)